radio net
/'reidiou'net/ Cách viết khác : (radio_net_work) /'reidiou'netwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạng lưới vô tuyến điện: Một hệ thống liên lạc bao gồm nhiều trạm vô tuyến được kết nối với nhau để trao đổi thông tin trên cùng một tần số hoặc kênh. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự, cứu hộ hoặc tổ chức để chỉ một mạng liên lạc có cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The commander established a radio net to coordinate the troops. (Chỉ huy đã thiết lập một mạng lưới vô tuyến điện để phối hợp các đơn vị.)
- All emergency services joined the main radio net during the disaster. (Tất cả các dịch vụ khẩn cấp đã tham gia vào mạng lưới vô tuyến điện chính trong thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the radio net": đang tham gia liên lạc trong mạng lưới vô tuyến.
- Unit Alpha, please confirm you are on the radio net. (Đơn vị Alpha, vui lòng xác nhận các anh đang trong mạng lưới liên lạc.)
- "to monitor the radio net": lắng nghe, theo dõi thông tin liên lạc trên mạng lưới.
- Our station will monitor the police radio net for updates. (Trạm của chúng tôi sẽ theo dõi mạng lưới liên lạc của cảnh sát để cập nhật thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Radio network (n): Mạng lưới vô tuyến điện (cách viết khác hoặc dạng đầy đủ của "radio net").
- Communication net (n): Mạng lưới thông tin liên lạc (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các phương tiện khác ngoài vô tuyến).
Từ đồng nghĩa
- Radio network: Mạng lưới vô tuyến.
- Comms net (viết tắt của communications net): Mạng liên lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "radio net" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "radio net".)
danh từ
- mạng lưới rađiô